rolling pin
Định nghĩa
Danh từ: - Cây lăn bột: Dụng cụ nhà bếp hình trụ (thường bằng gỗ) có tay cầm ở mỗi đầu, dùng để cán mỏng và làm phẳng bột nhào khi làm bánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng cây lăn bột để cán mỏng bột nhào làm vỏ bánh nướng.)
- (Người thợ làm bánh đã lăn đều bột bánh ngọt bằng cây lăn bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wield a rolling pin": sử dụng cây lăn bột một cách thành thạo.
- Grandma wielded her rolling pin with great skill, making perfect pie crusts every time. (Bà ngoại sử dụng cây lăn bột rất điêu luyện, lúc nào cũng làm ra những vỏ bánh nướng hoàn hảo.)
"a marble rolling pin": cây lăn bột bằng đá cẩm thạch (thường giữ lạnh tốt hơn).
- A marble rolling pin is preferred for making delicate pastry. (Cây lăn bột bằng đá cẩm thạch được ưa chuộng để làm bột bánh ngọt mỏng manh.)
Biến thể và từ gần giống
Rolling (adj): có tính chất lăn, quay tròn.
- The rolling motion of the pin helps to flatten the dough. (Chuyển động lăn của cây lăn bột giúp làm phẳng bột nhào.)
Pin (n): thanh nhỏ, cái chốt, nhưng trong "rolling pin" là một từ ghép chỉ dụng cụ cụ thể, không phải là "cái ghim" hay "cái chốt" thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Pastry roller: dụng cụ lăn bột bánh ngọt (ít phổ biến hơn).
- Dough roller: máy cán bột (thường là dụng cụ cơ khí, khác với rolling pin thủ công).
Các cụm từ liên quan
Roll out the dough with a rolling pin: cán bột bằng cây lăn bột.
- Remember to dust the rolling pin with flour before rolling out the dough. (Nhớ rắc bột mì lên cây lăn bột trước khi cán bột.)
Use a rolling pin for: dùng cây lăn bột cho mục đích gì.
- You can use a rolling pin for crushing cookies to make a crust. (Bạn có thể dùng cây lăn bột để nghiền nát bánh quy làm vỏ bánh.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a rolling pin": (thành ngữ hiếm) chỉ sự di chuyển hoặc xử lý đều đặn, không có điểm dừng.
- The news spread through the office like a rolling pin, flattening all gossip. (Tin tức lan truyền khắp văn phòng như một cây lăn bột, dẹp tan mọi lời đồn thổi.)